khảo tra

Học thuật
Thân thiện
khảo tra

Nhà nghiên cứu khảo tra các mẫu đất trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm tòi, xem xét một cách hệ thống kỹ lưỡng để thu thập thông tin, kiểm chứng sự việc hoặc tìm hiểu nguyên nhân. Hành động này thường mang tính chính thức, khoa học hoặc công việc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • quan chức năng đang khảo tra nguyên nhân vụ cháy. (Cơ quan chức năng đang tìm hiểu nguyên nhân vụ cháy.)
    • Nhà nghiên cứu phải khảo tra nhiều tài liệu cổ để viết sách. (Nhà nghiên cứu phải xem xét nhiều tài liệu cổ để viết sách.)
    • Giáo viên cần khảo tra trình độ học sinh đầu năm học. (Giáo viên cần kiểm tra, đánh giá trình độ học sinh đầu năm học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiến hành khảo tra": thực hiện một cuộc điều tra, tìm hiểu chính thức.

    • Hội đồng sẽ tiến hành khảo tra vấn đề này một cách minh bạch. (Hội đồng sẽ thực hiện điều tra vấn đề này một cách minh bạch.)
  • "khảo tra thực địa": công việc tìm hiểu, thu thập thông tin trực tiếp tại hiện trường, địa điểm xảy ra sự việc.

    • Để số liệu chính xác, chúng tôi phải thực hiện khảo tra thực địa. (Để số liệu chính xác, chúng tôi phải thực hiện điều tra tại hiện trường.)
Biến thể từ liên quan
  • Khảo sát (động từ): có nghĩa gần tương tự, thường nhấn mạnh việc quan sát, thu thập dữ liệu trên diện rộng ( dụ: khảo sát thị trường, khảo sát địa chất).
  • Điều tra (động từ): thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hình sự hoặc các cuộc điều tra chính thức để làm sự việc, tội phạm.
  • Thẩm tra (động từ): kiểm tra, xem xét lại tính chính xác, hợp lệ (thường dùng cho hồ sơ, tài liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Điều tra: tìm hiểu nguyên nhân, sự thật (thường chính thức).
  • Nghiên cứu: tìm hiểu sâu, hệ thống về một vấn đề.
  • Xem xét: nhìn nhận, đánh giá một cách cẩn thận.
Từ trái nghĩa
  • Bỏ qua: không chú ý, không xem xét đến.
  • Phớt lờ: cố tình không quan tâm, không điều tra.
Lưu ý sử dụng
  • "Khảo tra" từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, báo cáo khoa học hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Trong một số ngữ cảnh, "khảo tra" có thể hàm ý việc kiểm tra, đánh giá kiến thức ( dụ: khảo tra học sinh), nhưng nghĩa phổ biến hơn điều tra, tìm hiểu sự việc.
khảo tra

Nhà nghiên cứu khảo tra các mẫu đất trong phòng thí nghiệm.

  1. Tìm tòi xem xét.